fatty acid

fatty acid

A scientist points to a diagram of a fatty acid molecule on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit béo: "fatty acid" một loại axit cacboxylic mạch thẳng (không vòng benzen), thuộc nhóm các axit monocacboxylic béo. Chúng thành phần cấu tạo chính của lipid (chất béo) có thể được tách ra từ chất béo thông qua quá trình thủy phân. Các phân tử "fatty acid" đơn giản được xây dựng xung quanh một chuỗi các nguyên tử cacbon liên kết với nhau, thường độ dài từ 12 đến 22 nguyên tử cacbon.
dụ sử dụng
  • (Omega-3 một loại axit béo thiết yếu cho sức khỏe con người.)
  • (Cơ thể phân giải chất béo trong chế độ ăn thành axit béo glycerol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturated fatty acid": axit béo bão hòa (không liên kết đôi trong chuỗi cacbon).
    • Butter contains high levels of saturated fatty acids. ( chứa hàm lượng cao các axit béo bão hòa.)
  • "Unsaturated fatty acid": axit béo không bão hòa ( một hoặc nhiều liên kết đôi).
    • Olive oil is rich in monounsaturated fatty acids. (Dầu ô liu giàu axit béo không bão hòa đơn.)
  • "Essential fatty acid": axit béo thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được, phải lấy từ thức ăn).
    • Linoleic acid is an essential fatty acid found in plant oils. (Axit linoleic một axit béo thiết yếu trong dầu thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatty (tính từ): liên quan đến chất béo, chứa chất béo.
    • Fatty tissues store energy. (Các mỡ dự trữ năng lượng.)
  • Acid (danh từ): axit (một hợp chất hóa học vị chua có thể phản ứng với bazơ).
    • Citric acid is found in lemons. (Axit citric trong chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipid acid: axit lipid (ít phổ biến hơn).
  • Carboxylic acid: axit cacboxylic (một nhóm rộng hơn, nhưng "fatty acid" một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fatty acid". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm trong ngữ cảnh hóa sinh bao gồm: - Break down into: phân giải thành. - The enzyme breaks down fatty acids for energy. (Enzyme phân giải axit béo để lấy năng lượng.) - Convert into: chuyển hóa thành. - The liver converts fatty acids into ketones. (Gan chuyển hóa axit béo thành xeton.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sức khỏe dinh dưỡng, có thể gặp cách diễn đạt: - "Good fats and bad fats": chất béo tốt chất béo xấu (ám chỉ các loại "fatty acid" khác nhau). - You should eat more unsaturated fatty acids, the good fats for your heart. (Bạn nên ăn nhiều axit béo không bão hòa, những chất béo tốt cho tim mạch.)